CÙNG TIẾNG TRUNG TINCO HỌC CÁC LƯỢNG TỪ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG TRUNG NHÉ ^^

1. 个 (gè) – cái, chiếc (dùng chung cho nhiều danh từ khi không biết lượng từ riêng)
Ví dụ: 一个苹果 (một quả táo)
2. 本 (běn) – quyển, cuốn (sách, tạp chí)
Ví dụ: 一本书 (một quyển sách)
3. 张 (zhāng) – tấm, bức (giấy, ảnh, bàn, giường)
Ví dụ: 一张照片 (một tấm ảnh)
4. 支 (zhī) – cây, chiếc (bút, súng)
Ví dụ: 一支笔 (một cây bút)
5. 条 (tiáo) – sợi, con, dòng (cá, đường, quần dài, sông)
Ví dụ: 一条裤子 (một chiếc quần)
6. 件 (jiàn) – chiếc, cái (quần áo, sự việc)
Ví dụ: 一件衣服 (một cái áo)
7. 双 (shuāng) – đôi (giày, đũa)
Ví dụ: 一双鞋 (một đôi giày)
8. 对 (duì) – cặp, đôi (người, đồ vật đi thành cặp)
Ví dụ: 一对夫妻 (một cặp vợ chồng)
9. 辆 (liàng) – chiếc (xe cộ)
Ví dụ: 一辆车 (một chiếc xe)
10. 瓶 (píng) – chai, lọ
Ví dụ: 一瓶水 (một chai nước)
11. 杯 (bēi) – cốc, ly
Ví dụ: 一杯茶 (một cốc trà)
12. 把 (bǎ) – cái (ô, dao, ghế – đồ có tay cầm)
Ví dụ: 一把伞 (một cái ô)
13. 口 (kǒu) – miệng, người (trong gia đình)
Ví dụ: 三口人 (ba người trong nhà)
14. 只 (zhī) – con, cái (động vật, chim, một số vật đơn lẻ)
Ví dụ: 一只猫 (một con mèo)
15. 头 (tóu) – con (trâu, bò, heo)
Ví dụ: 一头牛 (một con bò)
16. 首 (shǒu) – bài (bài hát, thơ)
Ví dụ: 一首歌 (một bài hát)
17. 场 (chǎng) – trận, buổi (thể thao, phim, mưa)
Ví dụ: 一场比赛 (một trận đấu)
18. 次 (cì) – lần (số lần lặp lại)
Ví dụ: 一次机会 (một lần cơ hội)
19. 辈 (bèi) – đời, thế hệ
Ví dụ: 三辈人 (ba thế hệ)
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
Trung tâm tiếng Trung TinCo
| Điện thoại | 0327 596 869 – 0366 420 899 – 0393 284 599 |
| Tincojsc@gmail.com | |
| Địa chỉ | phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
| https://facebook.com |