Cùng khám phá chi tiết lộ trình học HSK4 (3.0) và những điểm khác biệt giúp Tinco đồng hành hiệu quả với người học!
| Chặng học | Thời gian | Mục tiêu |
| Khóa 0 → HSK 2 | 3.7 – 4 tháng | Xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc |
| HSK 3 | 2,4 tháng | Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản và phản xạ ngôn ngữ |
| HSK 4 | 3,1 tháng | Chinh phục HSK 4 và HSKK Trung cấp |

Chi tiết lộ trình học HSK 0 – HSK 4 3.0 tại TINCO theo từng chặng
Chặng 1: Xây nền tảng – Hình thành phản xạ giao tiếp (Khóa 0 – HSK 2)
Mục tiêu chặng này:
- Vốn từ vựng: 1.272 từ (cộng dồn 0–HSK2: 1.272 từ)
- Chữ Hán: 600 chữ (cộng dồn 0–HSK2: 600 chữ)
- Điểm ngữ pháp: 129 điểm (cộng dồn: 129 điểm)
- Chủ đề giao tiếp: 20+ chủ đề
- Mẫu câu: 100+ mẫu câu
- Đọc hiểu: Khoảng 80–150 chữ/đoạn
Năng lực đạt được
- Nắm vững phát âm, thanh điệu và nền tảng chữ Hán.
- Có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc của cuộc sống hằng ngày.
- Có khả năng giới thiệu bản thân, hỏi đáp thông tin và trao đổi những nội dung cơ bản.
- Đọc hiểu được các đoạn văn ngắn, nội dung quen thuộc.
- Viết được các câu và đoạn văn đơn giản theo chủ đề đã học.
- Xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp tục chinh phục HSK3–HSK4.
Chặng 2: Phát triển năng lực – Mở rộng giao tiếp (Khóa HSK3)
Mục tiêu chặng này:
Mục tiêu chặng học
- Vốn từ vựng: 973 từ mới (cộng dồn 0–HSK3: 2.245 từ)
- Chữ Hán: 300 chữ (cộng dồn 0–HSK3: 900 chữ)
- Điểm ngữ pháp: 81 điểm (cộng dồn: 210 điểm)
- Chủ đề giao tiếp: 30+ chủ đề
- Mẫu câu: 200+ mẫu câu
- Đọc hiểu: Khoảng 150–300 chữ/đoạn
Năng lực đạt được
- Giao tiếp tương đối tự nhiên trong các tình huống học tập, công việc và đời sống.
- Có khả năng kể lại sự việc, mô tả người/vật và trình bày trải nghiệm cá nhân.
- Có thể diễn đạt ý kiến, nguyên nhân, mục đích và quan điểm đơn giản.
- Đọc hiểu được các đoạn văn có nội dung quen thuộc và đa dạng hơn.
- Viết được đoạn văn ngắn với cấu trúc và cách diễn đạt tương đối hoàn chỉnh.
- Hình thành nền tảng để chuyển sang trình độ HSK4 và sử dụng tiếng Trung linh hoạt hơn.
Chặng 3: Hoàn thiện năng lực – Giao tiếp độc lập (Khóa HSK4)
Mục tiêu chặng học:
- Vốn từ vựng: 1.000 từ mới (cộng dồn 0–HSK4: 3.245 từ)
- Chữ Hán: 300 chữ (cộng dồn 0–HSK4: 1.200 chữ)
- Điểm ngữ pháp: 76 điểm (cộng dồn: 286 điểm)
- Chủ đề giao tiếp: 50+ chủ đề
- Mẫu câu: 300+ mẫu câu
- Đọc hiểu: Khoảng 250–500 chữ/đoạn
Năng lực đạt được
- Giao tiếp khá tự nhiên trong học tập, công việc và đời sống xã hội.
- Có khả năng trình bày quan điểm, giải thích vấn đề, kể chuyện và trao đổi ý kiến.
- Đọc hiểu được các bài viết có độ dài và cấu trúc phức tạp hơn.
- Nắm bắt được ý chính, thông tin chi tiết và mối quan hệ logic trong văn bản.
- Viết được đoạn văn/bài viết có bố cục rõ ràng, diễn đạt mạch lạc.
- Xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp tục chinh phục HSK4+ và hướng tới khả năng sử dụng tiếng Trung độc lập, linh hoạt.